act out

/ækt aʊt/
Động từ
  1. (Động) Thực hiện một việc gì đó cụ thể.
    (transitive) To perform something specific.
    Từ đồng nghĩa:enact
  2. (ambitransitive) Diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ bên trong.
    (ambitransitive) To express internal feelings or thoughts.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hành động, ra ngoài.
    Used other than figuratively or idiomatically: see act, out.
    She's a street performer, so she acts out on Ninth Street.
    Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn đường phố nên cô ấy biểu diễn ở phố thứ chín.
🎬 Nghe “act out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish